พนัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พนัน nghĩa là cá, cược, đánh bạc.
Nghĩa của พนัน
Động từ
- Cá, cược, cá cược.
- Đánh bạc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với พนัน
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bet; to gamble; to wager
Câu hỏi thường gặp
พนัน nghĩa là gì?
พนัน (động từ) nghĩa là cá, cược, đánh bạc.
พนัน đọc thế nào?
พนัน đọc là pá-nan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-nan; 2 âm tiết: pá (thanh cao), nan (thanh trung).