TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พนัน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pá-nanRTGS pha-nan /pʰa˦˥.nan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พะpáthanh caophụ âm thấpนันnanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การพนัน (thêm การ/ความ phía trước)

พนัน nghĩa là cá, cược, đánh bạc.

Nghĩa của พนัน

Động từ

  1. Cá, cược, cá cược.
  2. Đánh bạc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với พนัน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bet; to gamble; to wager

Câu hỏi thường gặp

พนัน nghĩa là gì?

พนัน (động từ) nghĩa là cá, cược, đánh bạc.

พนัน đọc thế nào?

พนัน đọc là pá-nan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-nan; 2 âm tiết: pá (thanh cao), nan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.