TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พันธนาคาร

pan-tá-naa-kaanRTGS phan-tha-na-khan /pʰan˧.tʰa˦˥.naː˧.kʰaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พันpanthanh trungphụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpนาnaathanh trungphụ âm thấpคานkaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พันธนาคาร nghĩa là tù, nhà tù.

Nghĩa của พันธนาคาร

Danh từ

  1. Tù, nhà tù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prison, jail

Câu hỏi thường gặp

พันธนาคาร nghĩa là gì?

พันธนาคาร (danh từ) nghĩa là tù, nhà tù.

พันธนาคาร đọc thế nào?

พันธนาคาร đọc là pan-tá-naa-kaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phan-tha-na-khan; 4 âm tiết: pan (thanh trung), tá (thanh cao), naa (thanh trung), kaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.