TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พนักงานต้อนรับ

pá-nák-ngaan-dtɔ̂ɔn-rápRTGS pha-nak-ngan-ton-rap /pʰa˦˥.nak̚˦˥.ŋaːn˧.tɔːn˥˩.rap̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พะpáthanh caophụ âm thấpนักnákthanh caophụ âm thấpงานngaanthanh trungphụ âm thấpต้อนdtɔ̂ɔnthanh xuốngphụ âm trungรับrápthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พนักงานต้อนรับ nghĩa là tiếp tân.

Nghĩa của พนักงานต้อนรับ

Danh từ

  1. Tiếp tân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ receptionist; steward, stewardess

Câu hỏi thường gặp

พนักงานต้อนรับ nghĩa là gì?

พนักงานต้อนรับ (danh từ) nghĩa là tiếp tân.

พนักงานต้อนรับ đọc thế nào?

พนักงานต้อนรับ đọc là pá-nák-ngaan-dtɔ̂ɔn-ráp (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-nak-ngan-ton-rap; 5 âm tiết: pá (thanh cao), nák (thanh cao), ngaan (thanh trung), dtɔ̂ɔn (thanh xuống), ráp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.