พนักงานต้อนรับ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พนักงานต้อนรับ nghĩa là tiếp tân.
Nghĩa của พนักงานต้อนรับ
Danh từ
- Tiếp tân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ receptionist; steward, stewardess
Câu hỏi thường gặp
พนักงานต้อนรับ nghĩa là gì?
พนักงานต้อนรับ (danh từ) nghĩa là tiếp tân.
พนักงานต้อนรับ đọc thế nào?
พนักงานต้อนรับ đọc là pá-nák-ngaan-dtɔ̂ɔn-ráp (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-nak-ngan-ton-rap; 5 âm tiết: pá (thanh cao), nák (thanh cao), ngaan (thanh trung), dtɔ̂ɔn (thanh xuống), ráp (thanh cao).