TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พอใจ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pɔɔ-jaiRTGS pho-chai /pʰɔː˧.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พอpɔɔthanh trungphụ âm thấpไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความพอใจ (thêm การ/ความ phía trước)

พอใจ nghĩa là hài lòng, bằng lòng, hân hạnh.

Nghĩa của พอใจ

Tính từ

  1. Hài lòng, bằng lòng.
  2. Hân hạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ satisfied; pleased.

Câu hỏi thường gặp

พอใจ nghĩa là gì?

พอใจ (tính từ) nghĩa là hài lòng, bằng lòng, hân hạnh.

พอใจ đọc thế nào?

พอใจ đọc là pɔɔ-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS pho-chai; 2 âm tiết: pɔɔ (thanh trung), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.