พรุน
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
prunRTGS phrun
/pʰrun˧/ giọng máy của trình duyệt
พฺรุนprunthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พรุน nghĩa là mận, quả mận.
Nghĩa của พรุน
Danh từ
- Mận, quả mận, trái mận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ riddled (with); perforated (with).
- Danh từ prune, plum.
Câu hỏi thường gặp
พรุน nghĩa là gì?
พรุน (danh từ) nghĩa là mận, quả mận.
พรุน đọc thế nào?
พรุน đọc là prun (phiên âm có dấu thanh), RTGS phrun; 1 âm tiết: prun (thanh trung).