TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พรุน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
prunRTGS phrun /pʰrun˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พฺรุนprunthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พรุน nghĩa là mận, quả mận.

Nghĩa của พรุน

Danh từ

  1. Mận, quả mận, trái mận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ riddled (with); perforated (with).
  • Danh từ prune, plum.

Câu hỏi thường gặp

พรุน nghĩa là gì?

พรุน (danh từ) nghĩa là mận, quả mận.

พรุน đọc thế nào?

พรุน đọc là prun (phiên âm có dấu thanh), RTGS phrun; 1 âm tiết: prun (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.