TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เพลิง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pləəngRTGS phloeng /pʰlɤːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เพฺลิงpləəngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เพลิง nghĩa là vụ cháy, hoả hoạn.

Nghĩa của เพลิง

Danh từ

  1. Vụ cháy, hoả hoạn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เพลิง

Đồng nghĩa

Từ ghép có เพลิง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fire; flame; god of fire; (figuratively or royal) fire itself

Câu hỏi thường gặp

เพลิง nghĩa là gì?

เพลิง (danh từ) nghĩa là vụ cháy, hoả hoạn.

เพลิง đọc thế nào?

เพลิง đọc là pləəng (phiên âm có dấu thanh), RTGS phloeng; 1 âm tiết: pləəng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.