พากย์
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pâakRTGS phak
/pʰaːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
พากpâakthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การพากย์ (thêm การ/ความ phía trước)
พากย์ nghĩa là lồng tiếng.
Nghĩa của พากย์
Động từ
- Lồng tiếng.
Từ ghép có พากย์
- นักพากย์ — Diễn viên lồng tiếng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speech; utterance; expression; language
- Động từ to provide voices or voice-overs for: to voice, to dub, etc
Câu hỏi thường gặp
พากย์ nghĩa là gì?
พากย์ (động từ) nghĩa là lồng tiếng.
พากย์ đọc thế nào?
พากย์ đọc là pâak (phiên âm có dấu thanh), RTGS phak; 1 âm tiết: pâak (thanh xuống).