TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พากย์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pâakRTGS phak /pʰaːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พากpâakthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การพากย์ (thêm การ/ความ phía trước)

พากย์ nghĩa là lồng tiếng.

Nghĩa của พากย์

Động từ

  1. Lồng tiếng.

Từ ghép có พากย์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speech; utterance; expression; language
  • Động từ to provide voices or voice-overs for: to voice, to dub, etc

Câu hỏi thường gặp

พากย์ nghĩa là gì?

พากย์ (động từ) nghĩa là lồng tiếng.

พากย์ đọc thế nào?

พากย์ đọc là pâak (phiên âm có dấu thanh), RTGS phak; 1 âm tiết: pâak (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.