TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เพลง

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pleengRTGS phleng /pʰleːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เพฺลงpleengthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เพลง

เพลง nghĩa là nhạc, bài hát, ca.

Nghĩa của เพลง

Danh từ

  1. Nhạc.
    • คุณชอบฟังเพลงแนวไหนBạn thích nghe thể loại nhạc nào?
  2. Bài hát, ca, ca khúc.
  3. Âm nhạc.

Từ ghép có เพลง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ song; music
  • Lượng từ Classifier for songs.

Câu hỏi thường gặp

เพลง nghĩa là gì?

เพลง (danh từ) nghĩa là nhạc, bài hát, ca.

เพลง đọc thế nào?

เพลง đọc là pleeng (phiên âm có dấu thanh), RTGS phleng; 1 âm tiết: pleeng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.