เพลง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เพลง nghĩa là nhạc, bài hát, ca.
Nghĩa của เพลง
Danh từ
- Nhạc.
- คุณชอบฟังเพลงแนวไหนBạn thích nghe thể loại nhạc nào?
- Bài hát, ca, ca khúc.
- Âm nhạc.
Từ ghép có เพลง
- ร้องเพลง — Hát, hót.
- หีบเพลง — Phong cầm, đàn xếp.
- เพลงสวด — Thánh ca.
- เพลงชาติ — Quốc ca.
- เพลงคร่ำครวญ — Ai Ca, ca-thương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ song; music
- Lượng từ Classifier for songs.
Câu hỏi thường gặp
เพลง nghĩa là gì?
เพลง (danh từ) nghĩa là nhạc, bài hát, ca.
เพลง đọc thế nào?
เพลง đọc là pleeng (phiên âm có dấu thanh), RTGS phleng; 1 âm tiết: pleeng (thanh trung).