เพื่อนร่วมชั้น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เพื่อนร่วมชั้น nghĩa là bạn cùng lớp.
Nghĩa của เพื่อนร่วมชั้น
Danh từ
- Bạn cùng lớp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ classmate.
Câu hỏi thường gặp
เพื่อนร่วมชั้น nghĩa là gì?
เพื่อนร่วมชั้น (danh từ) nghĩa là bạn cùng lớp.
เพื่อนร่วมชั้น đọc thế nào?
เพื่อนร่วมชั้น đọc là pʉ̂ʉan-rûuam-chán (phiên âm có dấu thanh), RTGS phuean-ruam-chan; 3 âm tiết: pʉ̂ʉan (thanh xuống), rûuam (thanh xuống), chán (thanh cao).