TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เพื่อนร่วมชั้น

pʉ̂ʉan-rûuam-chánRTGS phuean-ruam-chan /pʰɯa̯n˥˩.rua̯m˥˩.t͡ɕʰan˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เพื่อนpʉ̂ʉanthanh xuốngphụ âm thấpร่วมrûuamthanh xuốngphụ âm thấpชั้นchánthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

เพื่อนร่วมชั้น nghĩa là bạn cùng lớp.

Nghĩa của เพื่อนร่วมชั้น

Danh từ

  1. Bạn cùng lớp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ classmate.

Câu hỏi thường gặp

เพื่อนร่วมชั้น nghĩa là gì?

เพื่อนร่วมชั้น (danh từ) nghĩa là bạn cùng lớp.

เพื่อนร่วมชั้น đọc thế nào?

เพื่อนร่วมชั้น đọc là pʉ̂ʉan-rûuam-chán (phiên âm có dấu thanh), RTGS phuean-ruam-chan; 3 âm tiết: pʉ̂ʉan (thanh xuống), rûuam (thanh xuống), chán (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.