TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พหุนาม

pá-hù-naamRTGS pha-hu-nam /pʰa˦˥.hu˨˩.naːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พะpáthanh caophụ âm thấpหุhùthanh thấpphụ âm caoนามnaamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พหุนาม nghĩa là đa thức.

Nghĩa của พหุนาม

Danh từ

  1. Đa thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polynomial.

Câu hỏi thường gặp

พหุนาม nghĩa là gì?

พหุนาม (danh từ) nghĩa là đa thức.

พหุนาม đọc thế nào?

พหุนาม đọc là pá-hù-naam (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-hu-nam; 3 âm tiết: pá (thanh cao), hù (thanh thấp), naam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.