พัด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พัด nghĩa là quạt, quạt tay, thổi, phù.
Nghĩa của พัด
Danh từ
- Quạt, quạt tay.
Động từ
- Thổi, phù, phù phù.
Từ ghép có พัด
- ใบพัด — Cánh quạt, chân vịt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fan
- Động từ to fan; to blow
Câu hỏi thường gặp
พัด nghĩa là gì?
พัด (danh từ, động từ) nghĩa là quạt, quạt tay, thổi, phù.
พัด đọc thế nào?
พัด đọc là pát (phiên âm có dấu thanh), RTGS phat; 1 âm tiết: pát (thanh cao).