TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พาหนะ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
paa-hà-náRTGS pha-ha-na /pʰaː˧.ha˨˩.naʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาpaathanh trungphụ âm thấpหะhàthanh thấpphụ âm caoนะnáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พาหนะ nghĩa là xe cộ, xe.

Nghĩa của พาหนะ

Danh từ

  1. Xe cộ, xe.

Từ ghép có พาหนะ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vehicle; means of transportation.

Câu hỏi thường gặp

พาหนะ nghĩa là gì?

พาหนะ (danh từ) nghĩa là xe cộ, xe.

พาหนะ đọc thế nào?

พาหนะ đọc là paa-hà-ná (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-ha-na; 3 âm tiết: paa (thanh trung), hà (thanh thấp), ná (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.