TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เพิกถอน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pə̂ək-tɔ̌ɔnRTGS phoek-thon /pʰɤːk̚˥˩.tʰɔːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เพิกpə̂əkthanh xuốngphụ âm thấpถอนtɔ̌ɔnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเพิกถอน (thêm การ/ความ phía trước)

เพิกถอน nghĩa là thu hồi.

Nghĩa của เพิกถอน

Động từ

trang trọng
  1. Thu hồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to abrogate; to cancel; to revoke.

Câu hỏi thường gặp

เพิกถอน nghĩa là gì?

เพิกถอน (động từ) nghĩa là thu hồi.

เพิกถอน đọc thế nào?

เพิกถอน đọc là pə̂ək-tɔ̌ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS phoek-thon; 2 âm tiết: pə̂ək (thanh xuống), tɔ̌ɔn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.