เพิกถอน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เพิกถอน nghĩa là thu hồi.
Nghĩa của เพิกถอน
Động từ
trang trọng- Thu hồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to abrogate; to cancel; to revoke.
Câu hỏi thường gặp
เพิกถอน nghĩa là gì?
เพิกถอน (động từ) nghĩa là thu hồi.
เพิกถอน đọc thế nào?
เพิกถอน đọc là pə̂ək-tɔ̌ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS phoek-thon; 2 âm tiết: pə̂ək (thanh xuống), tɔ̌ɔn (thanh lên).