พิณ
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pinRTGS phin
/pʰin˧/ giọng máy của trình duyệt
พินpinthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: คัน
พิณ nghĩa là đàn luýt.
Nghĩa của พิณ
Danh từ
- Đàn luýt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vīṇā, a string instrument of India.; phin, a string instrument of Northeastern Thailand.; similar instrument, as harp, lute, etc.
Câu hỏi thường gặp
พิณ nghĩa là gì?
พิณ (danh từ) nghĩa là đàn luýt.
พิณ đọc thế nào?
พิณ đọc là pin (phiên âm có dấu thanh), RTGS phin; 1 âm tiết: pin (thanh trung).