TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พายุหมุน

paa-yú-mǔnRTGS pha-yu-mun /pʰaː˧.ju˦˥.mun˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาpaathanh trungphụ âm thấpยุyúthanh caophụ âm thấpหฺมุนmǔnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พายุหมุน nghĩa là gió lốc, lốc.

Nghĩa của พายุหมุน

Danh từ

  1. Gió lốc, lốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whirlwind; cyclone

Câu hỏi thường gặp

พายุหมุน nghĩa là gì?

พายุหมุน (danh từ) nghĩa là gió lốc, lốc.

พายุหมุน đọc thế nào?

พายุหมุน đọc là paa-yú-mǔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-yu-mun; 3 âm tiết: paa (thanh trung), yú (thanh cao), mǔn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.