TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พุทธ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pútRTGS phut /pʰut̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พุดpútthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พุทธ nghĩa là phật giáo, đạo phật, phật, phật đà.

Nghĩa của พุทธ

Tính từ

  1. Phật giáo, đạo Phật, phật.

Danh từ riêng

  1. Phật, Phật Đà, Đức Phật, Phật Tổ, đấng Giác ngộ, bụt.

Từ ghép có พุทธ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Buddhist
  • Danh từ riêng Buddha; Buddhism

Câu hỏi thường gặp

พุทธ nghĩa là gì?

พุทธ (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là phật giáo, đạo phật, phật, phật đà.

พุทธ đọc thế nào?

พุทธ đọc là pút (phiên âm có dấu thanh), RTGS phut; 1 âm tiết: pút (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.