พุทธ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พุทธ nghĩa là phật giáo, đạo phật, phật, phật đà.
Nghĩa của พุทธ
Tính từ
- Phật giáo, đạo Phật, phật.
Danh từ riêng
- Phật, Phật Đà, Đức Phật, Phật Tổ, đấng Giác ngộ, bụt.
Từ ghép có พุทธ
- พุทธศักราช — Phật lịch.
- พุทธศาสนิกชน — Phật tử.
- พุทธมามกะ — Phật tử.
- พุทธศก — Phật lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Buddhist
- Danh từ riêng Buddha; Buddhism
Câu hỏi thường gặp
พุทธ nghĩa là gì?
พุทธ (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là phật giáo, đạo phật, phật, phật đà.
พุทธ đọc thế nào?
พุทธ đọc là pút (phiên âm có dấu thanh), RTGS phut; 1 âm tiết: pút (thanh cao).