TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พันธมิตร

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pan-tá-mítRTGS phan-tha-mit /pʰan˧.tʰa˦˥.mit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พันpanthanh trungphụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpมิดmítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พันธมิตร nghĩa là đồng minh, nước đồng minh.

Nghĩa của พันธมิตร

Danh từ

  1. Đồng Minh.
  2. Nước đồng minh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alliance; ally.

Câu hỏi thường gặp

พันธมิตร nghĩa là gì?

พันธมิตร (danh từ) nghĩa là đồng minh, nước đồng minh.

พันธมิตร đọc thế nào?

พันธมิตร đọc là pan-tá-mít (phiên âm có dấu thanh), RTGS phan-tha-mit; 3 âm tiết: pan (thanh trung), tá (thanh cao), mít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.