พันธมิตร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พันธมิตร nghĩa là đồng minh, nước đồng minh.
Nghĩa của พันธมิตร
Danh từ
- Đồng Minh.
- Nước đồng minh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alliance; ally.
Câu hỏi thường gặp
พันธมิตร nghĩa là gì?
พันธมิตร (danh từ) nghĩa là đồng minh, nước đồng minh.
พันธมิตร đọc thế nào?
พันธมิตร đọc là pan-tá-mít (phiên âm có dấu thanh), RTGS phan-tha-mit; 3 âm tiết: pan (thanh trung), tá (thanh cao), mít (thanh cao).