พลร่ม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พลร่ม nghĩa là lính dù, người nhảy dù.
Nghĩa của พลร่ม
Danh từ
- Lính dù.
- Người nhảy dù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paratrooper, parachutist
Câu hỏi thường gặp
พลร่ม nghĩa là gì?
พลร่ม (danh từ) nghĩa là lính dù, người nhảy dù.
พลร่ม đọc thế nào?
พลร่ม đọc là pon-lá-rôm (phiên âm có dấu thanh), RTGS phon-la-rom; 3 âm tiết: pon (thanh trung), lá (thanh cao), rôm (thanh xuống).