TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พลร่ม

pon-lá-rômRTGS phon-la-rom /pʰon˧.la˦˥.rom˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พนponthanh trungphụ âm thấpละláthanh caophụ âm thấpร่มrômthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พลร่ม nghĩa là lính dù, người nhảy dù.

Nghĩa của พลร่ม

Danh từ

  1. Lính dù.
  2. Người nhảy dù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paratrooper, parachutist

Câu hỏi thường gặp

พลร่ม nghĩa là gì?

พลร่ม (danh từ) nghĩa là lính dù, người nhảy dù.

พลร่ม đọc thế nào?

พลร่ม đọc là pon-lá-rôm (phiên âm có dấu thanh), RTGS phon-la-rom; 3 âm tiết: pon (thanh trung), lá (thanh cao), rôm (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.