พึ่ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พึ่ง nghĩa là vừa, vừa mới, phụ thuộc.
Nghĩa của พึ่ง
Phó từ
- Vừa, vừa mới.
Động từ
- Phụ thuộc.
Câu ví dụ với พึ่ง
- ช่วยพูดซ้ำในสิ่งที่คุณพึ่งพูดได้ไหม Bạn có thể nhắc lại lời bạn vừa nói được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669150
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ just; just now
- Động từ to depend
Câu hỏi thường gặp
พึ่ง nghĩa là gì?
พึ่ง (phó từ, động từ) nghĩa là vừa, vừa mới, phụ thuộc.
พึ่ง đọc thế nào?
พึ่ง đọc là pʉ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS phueng; 1 âm tiết: pʉ̂ng (thanh xuống).