พิสูจน์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พิสูจน์ nghĩa là chứng minh.
Nghĩa của พิสูจน์
Động từ
- Chứng minh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ prove.
Câu hỏi thường gặp
พิสูจน์ nghĩa là gì?
พิสูจน์ (động từ) nghĩa là chứng minh.
พิสูจน์ đọc thế nào?
พิสูจน์ đọc là pí-sùut (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi-sut; 2 âm tiết: pí (thanh cao), sùut (thanh thấp).