TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เพศสัมพันธ์

pêet-sǎm-panRTGS phet-sam-phan /pʰeːt̚˥˩.sam˩˩˦.pʰan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เพดpêetthanh xuốngphụ âm thấpสัมsǎmthanh lênphụ âm caoพันpanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เพศสัมพันธ์ nghĩa là quan hệ tình dục, giao cấu, giao hợp.

Nghĩa của เพศสัมพันธ์

Danh từ

  1. Quan hệ tình dục; sự giao cấu.
  2. Giao cấu, giao hợp, giao phối, tính giao.
  3. Sự giao cấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sexual intercourse; sex

Câu hỏi thường gặp

เพศสัมพันธ์ nghĩa là gì?

เพศสัมพันธ์ (danh từ) nghĩa là quan hệ tình dục, giao cấu, giao hợp.

เพศสัมพันธ์ đọc thế nào?

เพศสัมพันธ์ đọc là pêet-sǎm-pan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phet-sam-phan; 3 âm tiết: pêet (thanh xuống), sǎm (thanh lên), pan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.