TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พลศึกษา

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pá-lá-sʉ̀k-sǎaRTGS pha-la-suek-sa /pʰa˦˥.la˦˥.sɯk̚˨˩.saː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พะpáthanh caophụ âm thấpละláthanh caophụ âm thấpสึกsʉ̀kthanh thấpphụ âm caoสาsǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พลศึกษา nghĩa là thể dục, giáo dục thể chất.

Nghĩa của พลศึกษา

Danh từ

  1. Thể dục, giáo dục thể chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ physical education

Câu hỏi thường gặp

พลศึกษา nghĩa là gì?

พลศึกษา (danh từ) nghĩa là thể dục, giáo dục thể chất.

พลศึกษา đọc thế nào?

พลศึกษา đọc là pá-lá-sʉ̀k-sǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-la-suek-sa; 4 âm tiết: pá (thanh cao), lá (thanh cao), sʉ̀k (thanh thấp), sǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.