TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พวก

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pûuakRTGS phuak /pʰua̯k̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พวกpûuakthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พวก nghĩa là những, các.

Nghĩa của พวก

Tính từ

  1. Những, các, chúng, chỉ số lượng nhiều.
    • พวกคนnhững người
    • พวกเราchúng tôi

Từ ghép có พวก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ group; party (of people, animals)
  • Lượng từ Classifier for a group.

Câu hỏi thường gặp

พวก nghĩa là gì?

พวก (tính từ) nghĩa là những, các.

พวก đọc thế nào?

พวก đọc là pûuak (phiên âm có dấu thanh), RTGS phuak; 1 âm tiết: pûuak (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.