TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พวงกุญแจ

puuang-gun-jɛɛRTGS phuang-kun-chae /pʰua̯ŋ˧.kun˧.t͡ɕɛː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พวงpuuangthanh trungphụ âm thấpกุนgunthanh trungphụ âm trungแจjɛɛthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พวงกุญแจ nghĩa là móc khoá.

Nghĩa của พวงกุญแจ

Danh từ

  1. Móc khoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ keyring.; keychain.

Câu hỏi thường gặp

พวงกุญแจ nghĩa là gì?

พวงกุญแจ (danh từ) nghĩa là móc khoá.

พวงกุญแจ đọc thế nào?

พวงกุญแจ đọc là puuang-gun-jɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS phuang-kun-chae; 3 âm tiết: puuang (thanh trung), gun (thanh trung), jɛɛ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.