TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พอลินีเชีย

tên riêng
pɔɔ-lí-nii-chiiaRTGS pho-li-ni-chia /pʰɔː˧.li˦˥.niː˧.t͡ɕʰia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พอpɔɔthanh trungphụ âm thấpลิlíthanh caophụ âm thấpนีniithanh trungphụ âm thấpเชียchiiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พอลินีเชีย nghĩa là pô-li-nê-di, đa đảo.

Nghĩa của พอลินีเชีย

Danh từ riêng

  1. Pô-li-nê-di, Đa Đảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Polynesia (a continental region of Oceania, including Easter Island, Hawaii, New Zealand, and most of the islands between them)

Câu hỏi thường gặp

พอลินีเชีย nghĩa là gì?

พอลินีเชีย (danh từ riêng) nghĩa là pô-li-nê-di, đa đảo.

พอลินีเชีย đọc thế nào?

พอลินีเชีย đọc là pɔɔ-lí-nii-chiia (phiên âm có dấu thanh), RTGS pho-li-ni-chia; 4 âm tiết: pɔɔ (thanh trung), lí (thanh cao), nii (thanh trung), chiia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.