TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พันตรี

pan-dtriiRTGS phan-tri /pʰan˧.triː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พันpanthanh trungphụ âm thấpตฺรีdtriithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พันตรี nghĩa là thiếu tá.

Nghĩa của พันตรี

Danh từ

  1. Thiếu tá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ major

Câu hỏi thường gặp

พันตรี nghĩa là gì?

พันตรี (danh từ) nghĩa là thiếu tá.

พันตรี đọc thế nào?

พันตรี đọc là pan-dtrii (phiên âm có dấu thanh), RTGS phan-tri; 2 âm tiết: pan (thanh trung), dtrii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.