TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พิจารณา

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pí-jaa-rá-naaRTGS phi-cha-ra-na /pʰi˦˥.t͡ɕaː˧.ra˦˥.naː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พิpíthanh caophụ âm thấpจาjaathanh trungphụ âm trungระráthanh caophụ âm thấpนาnaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การพิจารณา (thêm การ/ความ phía trước)

พิจารณา nghĩa là xét xử.

Nghĩa của พิจารณา

Động từ

trang trọng
  1. Xét xử.

Câu ví dụ với พิจารณา

  • ลองพิจารณาสิ่งที่แย่ที่สุดที่อาจเกิดขึ้นได้ hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878381

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to inspect; to consider; to investigate.; to try

Câu hỏi thường gặp

พิจารณา nghĩa là gì?

พิจารณา (động từ) nghĩa là xét xử.

พิจารณา đọc thế nào?

พิจารณา đọc là pí-jaa-rá-naa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi-cha-ra-na; 4 âm tiết: pí (thanh cao), jaa (thanh trung), rá (thanh cao), naa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.