พิจารณา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พิจารณา nghĩa là xét xử.
Nghĩa của พิจารณา
Động từ
trang trọng- Xét xử.
Câu ví dụ với พิจารณา
- ลองพิจารณาสิ่งที่แย่ที่สุดที่อาจเกิดขึ้นได้ hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878381
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to inspect; to consider; to investigate.; to try
Câu hỏi thường gặp
พิจารณา nghĩa là gì?
พิจารณา (động từ) nghĩa là xét xử.
พิจารณา đọc thế nào?
พิจารณา đọc là pí-jaa-rá-naa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi-cha-ra-na; 4 âm tiết: pí (thanh cao), jaa (thanh trung), rá (thanh cao), naa (thanh trung).