TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พวกเรา

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pûuak-raoRTGS phuak-rao /pʰua̯k̚˥˩.raw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พวกpûuakthanh xuốngphụ âm thấpเราraothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พวกเรา nghĩa là chúng tôi, chúng ta.

Nghĩa của พวกเรา

Đại từ

  1. Chúng tôi, chúng ta.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với พวกเรา

Trái nghĩa

Câu ví dụ với พวกเรา

  • พวกเราคือประเทศที่รักสันติภาพ Chúng ta là một đất nước yêu chuộng hoà bình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669078
  • พวกเราคือที่หนึ่ง Chúng tôi là số một. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8668987
  • พวกเราเหนื่อยมาก Chúng tôi đã rất mệt mõi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8673105
  • พวกเราง่วงนอนมากในเช้าวันรุ่งขึ้น Buổi sáng hôm sau, chúng tôi rất buồn ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675885
  • พวกเราเหนื่อย Chúng tôi đã thử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692095

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ we; us; all of us

Câu hỏi thường gặp

พวกเรา nghĩa là gì?

พวกเรา (đại từ) nghĩa là chúng tôi, chúng ta.

พวกเรา đọc thế nào?

พวกเรา đọc là pûuak-rao (phiên âm có dấu thanh), RTGS phuak-rao; 2 âm tiết: pûuak (thanh xuống), rao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.