TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พิพิธภัณฑ์สัตว์น้ำ

pí-pít-tá-pan-sàt-náamRTGS phi-phit-tha-phan-sat-nam /pʰi˦˥.pʰit̚˦˥.tʰa˦˥.pʰan˧.sat̚˨˩.naːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พิpíthanh caophụ âm thấpพิดpítthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpพันpanthanh trungphụ âm thấpสัดsàtthanh thấpphụ âm caoน้ามnáamthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ที่, หลัง, แห่ง

พิพิธภัณฑ์สัตว์น้ำ nghĩa là thủy cung, công viên thuỷ sinh.

Nghĩa của พิพิธภัณฑ์สัตว์น้ำ

Danh từ

  1. Thủy cung, công viên thuỷ sinh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với พิพิธภัณฑ์สัตว์น้ำ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aquarium

Câu hỏi thường gặp

พิพิธภัณฑ์สัตว์น้ำ nghĩa là gì?

พิพิธภัณฑ์สัตว์น้ำ (danh từ) nghĩa là thủy cung, công viên thuỷ sinh.

พิพิธภัณฑ์สัตว์น้ำ đọc thế nào?

พิพิธภัณฑ์สัตว์น้ำ đọc là pí-pít-tá-pan-sàt-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi-phit-tha-phan-sat-nam; 6 âm tiết: pí (thanh cao), pít (thanh cao), tá (thanh cao), pan (thanh trung), sàt (thanh thấp), náam (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.