TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พยางค์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pá-yaangRTGS pha-yang /pʰa˦˥.jaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พะpáthanh caophụ âm thấpยางyaangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: พยางค์

พยางค์ nghĩa là âm tiết.

Nghĩa của พยางค์

Danh từ

  1. linguistics Âm tiết.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với พยางค์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ syllable.

Câu hỏi thường gặp

พยางค์ nghĩa là gì?

พยางค์ (danh từ) nghĩa là âm tiết.

พยางค์ đọc thế nào?

พยางค์ đọc là pá-yaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-yang; 2 âm tiết: pá (thanh cao), yaang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.