TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พุทธศก

tên riêng
pút-tá-sòkRTGS phut-tha-sok /pʰut̚˦˥.tʰa˦˥.sok̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พุดpútthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpสกsòkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พุทธศก nghĩa là phật lịch.

Nghĩa của พุทธศก

Danh từ riêng

cũ
  1. Phật lịch.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với พุทธศก

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Buddhist Era.

Câu hỏi thường gặp

พุทธศก nghĩa là gì?

พุทธศก (danh từ riêng) nghĩa là phật lịch.

พุทธศก đọc thế nào?

พุทธศก đọc là pút-tá-sòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS phut-tha-sok; 3 âm tiết: pút (thanh cao), tá (thanh cao), sòk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.