TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พรหมลิขิต

prom-lí-kìtRTGS phrom-li-khit /pʰrom˧.li˦˥.kʰit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พฺรมpromthanh trungphụ âm thấpลิlíthanh caophụ âm thấpขิดkìtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พรหมลิขิต nghĩa là vận mệnh, túc mệnh, số phận, số mạng.

Nghĩa của พรหมลิขิต

Danh từ

  1. Vận mệnh, túc mệnh.
  2. Số phận, số mạng, định mệnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ destiny; fate.

Câu hỏi thường gặp

พรหมลิขิต nghĩa là gì?

พรหมลิขิต (danh từ) nghĩa là vận mệnh, túc mệnh, số phận, số mạng.

พรหมลิขิต đọc thế nào?

พรหมลิขิต đọc là prom-lí-kìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS phrom-li-khit; 3 âm tiết: prom (thanh trung), lí (thanh cao), kìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.