TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พยัก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pá-yákRTGS pha-yak /pʰa˦˥.jak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พะpáthanh caophụ âm thấpยักyákthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การพยัก (thêm การ/ความ phía trước)

พยัก nghĩa là gật đầu, gật.

Nghĩa của พยัก

Động từ

  1. Gật đầu, gật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to nod

Câu hỏi thường gặp

พยัก nghĩa là gì?

พยัก (động từ) nghĩa là gật đầu, gật.

พยัก đọc thế nào?

พยัก đọc là pá-yák (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-yak; 2 âm tiết: pá (thanh cao), yák (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.