พยัก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พยัก nghĩa là gật đầu, gật.
Nghĩa của พยัก
Động từ
- Gật đầu, gật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to nod
Câu hỏi thường gặp
พยัก nghĩa là gì?
พยัก (động từ) nghĩa là gật đầu, gật.
พยัก đọc thế nào?
พยัก đọc là pá-yák (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-yak; 2 âm tiết: pá (thanh cao), yák (thanh cao).