เพลงคร่ำครวญ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เพลงคร่ำครวญ nghĩa là ai ca, ca-thương.
Nghĩa của เพลงคร่ำครวญ
Danh từ riêng
- Ai Ca, ca-thương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Lamentations: a book of the Bible.
Câu hỏi thường gặp
เพลงคร่ำครวญ nghĩa là gì?
เพลงคร่ำครวญ (danh từ riêng) nghĩa là ai ca, ca-thương.
เพลงคร่ำครวญ đọc thế nào?
เพลงคร่ำครวญ đọc là pleeng-krâm-kruuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phleng-khram-khruan; 3 âm tiết: pleeng (thanh trung), krâm (thanh xuống), kruuan (thanh trung).