TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เพลงคร่ำครวญ

tên riêng
pleeng-krâm-kruuanRTGS phleng-khram-khruan /pʰleːŋ˧.kʰram˥˩.kʰrua̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เพฺลงpleengthanh trungphụ âm thấpคฺร่ำkrâmthanh xuốngphụ âm thấpคฺรวนkruuanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เพลงคร่ำครวญ nghĩa là ai ca, ca-thương.

Nghĩa của เพลงคร่ำครวญ

Danh từ riêng

  1. Ai Ca, ca-thương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Lamentations: a book of the Bible.

Câu hỏi thường gặp

เพลงคร่ำครวญ nghĩa là gì?

เพลงคร่ำครวญ (danh từ riêng) nghĩa là ai ca, ca-thương.

เพลงคร่ำครวญ đọc thế nào?

เพลงคร่ำครวญ đọc là pleeng-krâm-kruuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phleng-khram-khruan; 3 âm tiết: pleeng (thanh trung), krâm (thanh xuống), kruuan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.