TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พลังงานจลน์

pá-lang-ngaan-jonRTGS pha-lang-ngan-chon /pʰa˦˥.laŋ˧.ŋaːn˧.t͡ɕon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พะpáthanh caophụ âm thấpลังlangthanh trungphụ âm thấpงานngaanthanh trungphụ âm thấpจนjonthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พลังงานจลน์ nghĩa là động năng.

Nghĩa của พลังงานจลน์

Danh từ

  1. Động năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kinetic energy

Câu hỏi thường gặp

พลังงานจลน์ nghĩa là gì?

พลังงานจลน์ (danh từ) nghĩa là động năng.

พลังงานจลน์ đọc thế nào?

พลังงานจลน์ đọc là pá-lang-ngaan-jon (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-lang-ngan-chon; 4 âm tiết: pá (thanh cao), lang (thanh trung), ngaan (thanh trung), jon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.