พลังงานจลน์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พลังงานจลน์ nghĩa là động năng.
Nghĩa của พลังงานจลน์
Danh từ
- Động năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kinetic energy
Câu hỏi thường gặp
พลังงานจลน์ nghĩa là gì?
พลังงานจลน์ (danh từ) nghĩa là động năng.
พลังงานจลน์ đọc thế nào?
พลังงานจลน์ đọc là pá-lang-ngaan-jon (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-lang-ngan-chon; 4 âm tiết: pá (thanh cao), lang (thanh trung), ngaan (thanh trung), jon (thanh trung).