TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พลังงาน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pá-lang-ngaanRTGS pha-lang-ngan /pʰa˦˥.laŋ˧.ŋaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พะpáthanh caophụ âm thấpลังlangthanh trungphụ âm thấpงานngaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พลังงาน nghĩa là năng lượng, điện lực.

Nghĩa của พลังงาน

Danh từ

  1. Năng lượng.
  2. Điện lực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ energy, power

Câu hỏi thường gặp

พลังงาน nghĩa là gì?

พลังงาน (danh từ) nghĩa là năng lượng, điện lực.

พลังงาน đọc thế nào?

พลังงาน đọc là pá-lang-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-lang-ngan; 3 âm tiết: pá (thanh cao), lang (thanh trung), ngaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.