พลังงาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พลังงาน nghĩa là năng lượng, điện lực.
Nghĩa của พลังงาน
Danh từ
- Năng lượng.
- Điện lực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ energy, power
Câu hỏi thường gặp
พลังงาน nghĩa là gì?
พลังงาน (danh từ) nghĩa là năng lượng, điện lực.
พลังงาน đọc thế nào?
พลังงาน đọc là pá-lang-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-lang-ngan; 3 âm tiết: pá (thanh cao), lang (thanh trung), ngaan (thanh trung).