TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เพื่อ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pʉ̂ʉaRTGS phuea /pʰɯa̯˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เพื่อpʉ̂ʉathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เพื่อ nghĩa là cho.

Nghĩa của เพื่อ

Liên từ

cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Cho.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ for
  • Liên từ for; since; because
  • Phó từ why
  • Thán từ why?; for what?

Câu hỏi thường gặp

เพื่อ nghĩa là gì?

เพื่อ (liên từ) nghĩa là cho.

เพื่อ đọc thế nào?

เพื่อ đọc là pʉ̂ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phuea; 1 âm tiết: pʉ̂ʉa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.