พ่าย
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pâaiRTGS phai
/pʰaːj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
พ่ายpâaithanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การพ่าย (thêm การ/ความ phía trước)
พ่าย nghĩa là thua.
Nghĩa của พ่าย
Động từ
- Thua.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ To lose.; To escape.
Câu hỏi thường gặp
พ่าย nghĩa là gì?
พ่าย (động từ) nghĩa là thua.
พ่าย đọc thế nào?
พ่าย đọc là pâai (phiên âm có dấu thanh), RTGS phai; 1 âm tiết: pâai (thanh xuống).