เพราะ
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
prɔ́RTGS phro
/pʰrɔʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
เพฺราะprɔ́thanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เพราะ nghĩa là tại vì, vì.
Nghĩa của เพราะ
Liên từ
- Tại vì, vì, bởi vì.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เพราะ
Đồng nghĩa
Từ ghép có เพราะ
- เพราะว่า — Tại vì, vì, bởi vì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ melodious; pleasing to the ear
- Liên từ because
Câu hỏi thường gặp
เพราะ nghĩa là gì?
เพราะ (liên từ) nghĩa là tại vì, vì.
เพราะ đọc thế nào?
เพราะ đọc là prɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS phro; 1 âm tiết: prɔ́ (thanh cao).