TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พ่อทูนหัว

pɔ̂ɔ-tuun-hǔuaRTGS pho-thun-hua /pʰɔː˥˩.tʰuːn˧.hua̯˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พ่อpɔ̂ɔthanh xuốngphụ âm thấpทูนtuunthanh trungphụ âm thấpหัวhǔuathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พ่อทูนหัว nghĩa là cha đỡ đầu.

Nghĩa của พ่อทูนหัว

Danh từ

  1. Cha đỡ đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ godfather

Câu hỏi thường gặp

พ่อทูนหัว nghĩa là gì?

พ่อทูนหัว (danh từ) nghĩa là cha đỡ đầu.

พ่อทูนหัว đọc thế nào?

พ่อทูนหัว đọc là pɔ̂ɔ-tuun-hǔua (phiên âm có dấu thanh), RTGS pho-thun-hua; 3 âm tiết: pɔ̂ɔ (thanh xuống), tuun (thanh trung), hǔua (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.