TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลิทัวเนีย

tên riêng
lí-tuua-niiaRTGS li-thua-nia /li˦˥.tʰua̯˧.nia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลิlíthanh caophụ âm thấpทัวtuuathanh trungphụ âm thấpเนียniiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลิทัวเนีย nghĩa là lít-va.

Nghĩa của ลิทัวเนีย

Danh từ riêng

  1. Lít-va.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Lithuania (a country in northeastern Europe)

Câu hỏi thường gặp

ลิทัวเนีย nghĩa là gì?

ลิทัวเนีย (danh từ riêng) nghĩa là lít-va.

ลิทัวเนีย đọc thế nào?

ลิทัวเนีย đọc là lí-tuua-niia (phiên âm có dấu thanh), RTGS li-thua-nia; 3 âm tiết: lí (thanh cao), tuua (thanh trung), niia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.