TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลวดเย็บกระดาษ

lûuat-yép-grà-dàatRTGS luat-yep-kra-dat /lua̯t̚˥˩.jep̚˦˥.kra˨˩.daːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลวดlûuatthanh xuốngphụ âm thấpเย็บyépthanh caophụ âm thấpกฺระgràthanh thấpphụ âm trungดาดdàatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลวดเย็บกระดาษ nghĩa là ghim.

Nghĩa của ลวดเย็บกระดาษ

Danh từ

  1. Ghim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ staple.

Câu hỏi thường gặp

ลวดเย็บกระดาษ nghĩa là gì?

ลวดเย็บกระดาษ (danh từ) nghĩa là ghim.

ลวดเย็บกระดาษ đọc thế nào?

ลวดเย็บกระดาษ đọc là lûuat-yép-grà-dàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS luat-yep-kra-dat; 4 âm tiết: lûuat (thanh xuống), yép (thanh cao), grà (thanh thấp), dàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.