TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เลนส์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
len /len˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เล็นlenthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เลนส์ nghĩa là thấu kính.

Nghĩa của เลนส์

Danh từ

  1. Thấu kính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lens.; synonym of แก้วตา (gɛ̂ɛo-dtaa).

Câu hỏi thường gặp

เลนส์ nghĩa là gì?

เลนส์ (danh từ) nghĩa là thấu kính.

เลนส์ đọc thế nào?

เลนส์ đọc là len (phiên âm có dấu thanh), RTGS len; 1 âm tiết: len (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.