TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลำไย

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lam-yai /lam˧.jaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลำlamthanh trungphụ âm thấpไยyaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลำไย nghĩa là nhãn.

Nghĩa của ลำไย

Danh từ

  1. Nhãn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ longan: the plant Dimocarpus longan of the family Sapindaceae.; white mango, Malaysian mango: the plant Mangifera caesia of the family Anacardiaceae.
  • Động từ to be annoyed or annoying.

Câu hỏi thường gặp

ลำไย nghĩa là gì?

ลำไย (danh từ) nghĩa là nhãn.

ลำไย đọc thế nào?

ลำไย đọc là lam-yai (phiên âm có dấu thanh), RTGS lam-yai; 2 âm tiết: lam (thanh trung), yai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.