TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลายนิ้วมือ

laai-níu-mʉʉRTGS lai-nio-mue /laːj˧.niw˦˥.mɯː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลายlaaithanh trungphụ âm thấpนิ้วníuthanh caophụ âm thấpมือmʉʉthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลายนิ้วมือ nghĩa là vân tay, dấu vân tay.

Nghĩa của ลายนิ้วมือ

Danh từ

  1. Vân tay.
  2. Dấu vân tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fingerprint.

Câu hỏi thường gặp

ลายนิ้วมือ nghĩa là gì?

ลายนิ้วมือ (danh từ) nghĩa là vân tay, dấu vân tay.

ลายนิ้วมือ đọc thế nào?

ลายนิ้วมือ đọc là laai-níu-mʉʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS lai-nio-mue; 3 âm tiết: laai (thanh trung), níu (thanh cao), mʉʉ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.