ลายนิ้วมือ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลายนิ้วมือ nghĩa là vân tay, dấu vân tay.
Nghĩa của ลายนิ้วมือ
Danh từ
- Vân tay.
- Dấu vân tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fingerprint.
Câu hỏi thường gặp
ลายนิ้วมือ nghĩa là gì?
ลายนิ้วมือ (danh từ) nghĩa là vân tay, dấu vân tay.
ลายนิ้วมือ đọc thế nào?
ลายนิ้วมือ đọc là laai-níu-mʉʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS lai-nio-mue; 3 âm tiết: laai (thanh trung), níu (thanh cao), mʉʉ (thanh trung).