TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลูกแพร์

lûuk-pɛɛRTGS luk-phae /luːk̚˥˩.pʰɛː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลูกlûukthanh xuốngphụ âm thấpแพpɛɛthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลูกแพร์ nghĩa là lê, quả lê.

Nghĩa của ลูกแพร์

Danh từ

  1. Lê, quả lê, trái lê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pear.

Câu hỏi thường gặp

ลูกแพร์ nghĩa là gì?

ลูกแพร์ (danh từ) nghĩa là lê, quả lê.

ลูกแพร์ đọc thế nào?

ลูกแพร์ đọc là lûuk-pɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS luk-phae; 2 âm tiết: lûuk (thanh xuống), pɛɛ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.