ลูกค้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลูกค้า nghĩa là khách hàng.
Nghĩa của ลูกค้า
Danh từ
- Khách hàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ customer, client, shopper, purchaser
Câu hỏi thường gặp
ลูกค้า nghĩa là gì?
ลูกค้า (danh từ) nghĩa là khách hàng.
ลูกค้า đọc thế nào?
ลูกค้า đọc là lûuk-káa (phiên âm có dấu thanh), RTGS luk-kha; 2 âm tiết: lûuk (thanh xuống), káa (thanh cao).