TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลิงไม่มีหาง

ling-mâi-mii-hǎangRTGS ling-mai-mi-hang /liŋ˧.maj˥˩.miː˧.haːŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลิงlingthanh trungphụ âm thấpไม่mâithanh xuốngphụ âm thấpมีmiithanh trungphụ âm thấpหางhǎangthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลิงไม่มีหาง nghĩa là vượn, khỉ không đuôi.

Nghĩa của ลิงไม่มีหาง

Danh từ

  1. Vượn, khỉ không đuôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ape.

Câu hỏi thường gặp

ลิงไม่มีหาง nghĩa là gì?

ลิงไม่มีหาง (danh từ) nghĩa là vượn, khỉ không đuôi.

ลิงไม่มีหาง đọc thế nào?

ลิงไม่มีหาง đọc là ling-mâi-mii-hǎang (phiên âm có dấu thanh), RTGS ling-mai-mi-hang; 4 âm tiết: ling (thanh trung), mâi (thanh xuống), mii (thanh trung), hǎang (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.