TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ละอองลอย

lá-ɔɔng-lɔɔiRTGS la-ong-loi /la˦˥.ʔɔːŋ˧.lɔːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ละláthanh caophụ âm thấpอองɔɔngthanh trungphụ âm trungลอยlɔɔithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ละอองลอย nghĩa là sol khí.

Nghĩa của ละอองลอย

Danh từ

  1. Sol khí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aerosol.

Câu hỏi thường gặp

ละอองลอย nghĩa là gì?

ละอองลอย (danh từ) nghĩa là sol khí.

ละอองลอย đọc thế nào?

ละอองลอย đọc là lá-ɔɔng-lɔɔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS la-ong-loi; 3 âm tiết: lá (thanh cao), ɔɔng (thanh trung), lɔɔi (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.