TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เลขาธิการ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lee-kǎa-tí-gaanRTGS le-kha-thi-kan /leː˧.kʰaː˩˩˦.tʰi˦˥.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เลleethanh trungphụ âm thấpขาkǎathanh lênphụ âm caoทิtíthanh caophụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

เลขาธิการ nghĩa là tổng thư kí.

Nghĩa của เลขาธิการ

Danh từ

  1. Tổng thư kí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ secretary general.

Câu hỏi thường gặp

เลขาธิการ nghĩa là gì?

เลขาธิการ (danh từ) nghĩa là tổng thư kí.

เลขาธิการ đọc thế nào?

เลขาธิการ đọc là lee-kǎa-tí-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS le-kha-thi-kan; 4 âm tiết: lee (thanh trung), kǎa (thanh lên), tí (thanh cao), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.